Danh mục đèn LED chuyên dụng — nhà xưởng, chiếu sáng ngoài trời, dưới nước và trang trí cảnh quan. Chip Philips/Samsung/Osram, tuổi thọ 50.000H, IP55–IP68, chứng nhận CE/UL/DLC.
Phủ đầy nhu cầu chiếu sáng công nghiệp, thương mại và cảnh quan — từ nhà xưởng đến hồ cá, sân vườn đến sân vận động.
| Công suất | 100W / 150W / 200W |
| Điện áp | AC 100–277V · 50/60Hz |
| Hệ số công suất | >0,95 |
| Chip LED | Philips / Samsung / Osram |
| Driver | Meanwell / Philip / Inventronics |
| Màu ánh sáng | 2700–6500K (tùy chọn) |
| CRI | Ra ≥ 70 |
| Góc chiếu | 60° / 90° / 120° |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Tuổi thọ | 50.000H |
| Vật liệu | Nhôm đúc áp lực · chóa nhôm |
| Lắp đặt | Treo xích / thanh treo |
| Chứng nhận | CE · RoHS |
| Công suất | LED 50W – 300W (COB) |
| Điện áp | AC 100–277V · 50/60Hz |
| Hệ số công suất | >0,95 |
| THD | <15% |
| Chip | Philips / Lumiled / Osram / Brigelux / Epistars / Nichia / Samsung |
| Driver | Philip / Meanwell / Osram / Inventronics / Done / Moso |
| SPD | Philip sp1 10kV · Philip spd 10kV · Done 10kV · ZP 20kV · AD 20kV / 25kV |
| Màu ánh sáng | 2700–6500K |
| CRI | Ra ≥ 70 |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Tuổi thọ | 50.000H |
| Vật liệu | Die-cast aluminum |
| Chứng nhận | DLC · ETL · UL · RoHS · CE |
| Công suất | LED 50W – 300W mỗi module · Tổng 100–1200W |
| Điện áp | 85–265V AC · 50–60Hz |
| Hệ số công suất | >0,95 |
| THD | <15% |
| Chip | Philips / Lumiled / Osram / Brigelux / Epistars / Nichia / Samsung |
| Driver | Philip / Meanwell / Osram / Inventronics / Done / Moso |
| SPD | Philip sp1 10kV · ZP 20kV · AD 20kV / 25kV |
| Màu ánh sáng | 2700–6500K |
| CRI | Ra ≥ 70 |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Tuổi thọ | 50.000H |
| Vật liệu | Die-cast aluminum + aluminum profile |
| Chứng nhận | DLC · ETL · UL · RoHS · CE |
| Công suất | 3W / 6W / 9W / 12W / 15W / 18W / 24W / 36W |
| Điện áp | DC 12V / 24V hoặc AC 220V |
| Màu sắc | Trắng (6000K) / Vàng (3000K) / RGB |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Vật liệu vỏ | Inox 304 · kính cường lực |
| Góc chiếu | 30° / 60° / 120° tùy model |
| Tuổi thọ | 50.000H |
| Lắp đặt | Dưới nước hồ cá, hồ bơi, đài phun · chân đế Inox |
| Công suất đèn | 20W – 60W LED |
| Điện áp | AC 220V / Solar DC |
| Chiều cao trụ | 2,5m – 5m (tùy chọn) |
| Màu ánh sáng | 3000K (vàng ấm) / 4000K / 6000K |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Vật liệu thân | Thép Q235 sơn tĩnh điện |
| Chóa đèn | Nhôm đúc / Polycarbonate trong |
| Kiểu lắp | Chôn cột hoặc mặt bích |
| Ứng dụng | Khu dân cư, công viên, resort, đường nội khu |
Chọn đúng dòng đèn theo không gian lắp đặt và yêu cầu chiếu sáng.
| Dòng Đèn | Công Suất | IP | Chip | Ứng Dụng Chính | Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn Nhà Xưởng High Bay | 100 – 200W | IP65 | Philips · Samsung | Nhà máy, kho hàng, xưởng sản xuất | Tản nhiệt nhôm, chóa phản quang |
| Đèn Pha COB | 50 – 600W | IP66 | Philips · Osram · Samsung | Sân, tòa nhà, bãi đỗ xe, biển hiệu | COB nguyên khối, đầy đủ SPD |
| Đèn Pha Module | 100 – 1.200W | IP66 | Philips · Nichia · CREE | Sân vận động, cầu đường, công trường | 120 model, module thay thế dễ |
| Đèn Dưới Nước | 3 – 36W | IP68 | LED chuyên dụng | Hồ cá, hồ bơi, đài phun nước | Inox 304, RGB, chịu ngập hoàn toàn |
| Đèn Sân Vườn Trụ | 20 – 60W | IP55 | LED module | Khu dân cư, công viên, resort | Đa dạng kiểu dáng, Solar tùy chọn |
Gửi yêu cầu về số lượng, công suất và không gian lắp đặt — ARDIGUN tư vấn chọn model phù hợp và cung cấp bản chiếu sáng Dialux miễn phí theo yêu cầu.